baseball league
Danh từ:
- Liên đoàn bóng chày: "baseball league" chỉ một tổ chức hoặc hiệp hội gồm nhiều đội bóng chày cùng thi đấu với nhau theo một hệ thống quy tắc và lịch trình nhất định. Đây là một giải đấu cấp cao, thường có nhiều đội tham gia và được quản lý bởi một cơ quan điều hành.
- (Đội New York Yankees là một đội nổi tiếng trong liên đoàn bóng chày Major League.)
- (Cô ấy đã là người hâm mộ của liên đoàn bóng chày địa phương hơn mười năm.)
- (Liên đoàn bóng chày tổ chức các trận chung kết vào tháng Mười hàng năm.)
"to form a baseball league": thành lập một liên đoàn bóng chày.
Several small towns decided to form a baseball league to promote youth sports. (Nhiều thị trấn nhỏ quyết định thành lập một liên đoàn bóng chày để thúc đẩy thể thao thanh thiếu niên.)"to join a baseball league": gia nhập một liên đoàn bóng chày.
Our team joined the amateur baseball league last season. (Đội của chúng tôi đã gia nhập liên đoàn bóng chày nghiệp dư vào mùa giải trước.)
Baseball (n): bóng chày, môn thể thao dùng gậy đánh bóng.
Baseball is a popular sport in the United States. (Bóng chày là môn thể thao phổ biến ở Hoa Kỳ.)League (n): liên đoàn, giải đấu (có thể dùng cho nhiều môn thể thao khác).
He played in a football league before retiring. (Anh ấy đã chơi trong một giải đấu bóng đá trước khi nghỉ hưu.)
Baseball association: hiệp hội bóng chày (thường dùng cho các tổ chức quản lý).
The baseball association announced new rules for the season. (Hiệp hội bóng chày đã công bố các quy tắc mới cho mùa giải.)Baseball circuit: vòng đấu bóng chày (ám chỉ hệ thống các giải đấu).
The minor league baseball circuit attracts many young players. (Vòng đấu bóng chày hạng dưới thu hút nhiều cầu thủ trẻ.)
Không có phrasal verbs trực tiếp cho "baseball league" vì đây là danh từ ghép. Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ "play in" hoặc "compete in":
- Play in a baseball league: chơi trong một liên đoàn bóng chày.
He played in a professional baseball league for five years. (Anh ấy đã chơi trong một liên đoàn bóng chày chuyên nghiệp trong năm năm.)
- "Minor league": giải đấu hạng dưới (thường dùng để chỉ các giải đấu ít chuyên nghiệp hơn). (Anh ấy bắt đầu sự nghiệp ở giải hạng dưới trước khi chuyển lên giải lớn.)